Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
Pen [4-2]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Inter Milan hôm nay ngày 10/10/2025 lúc 23:25 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Inter Milan tại Giao hữu CLB 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leonardo Bovo↓
1 - 1 Yann Bisseck
Ange-Yoan Bonny↓
Henrik Mkhitaryan↓
Tomas Palacios↓
Francesco Acerbi
Dilan Zarate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 99 | 89 | 89.9% | 0 | 0 | 106 | 7.8 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 2 | 0 | 71 | 7.5 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 81 | 89.01% | 0 | 1 | 94 | 6.8 | |
| 21 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 3 | 0 | 43 | 7 | |
| 11 | Thiago Almada | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 0 | 64 | 7 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 3 | 0 | 91 | 6.5 | |
| 42 | Javier Serrano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 26 | Ilias Kostis | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 12 | Carlos Martin | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 1 | 1 | 89 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 3 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 75 | 7.1 | |
| 13 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 36 | 7.7 | |
| 31 | Yann Aurel Bisseck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 1 | 73 | 7.9 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Forward | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 14 | Ange-Yoan Bonny | Forward | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 17 | Andy Diouf | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 45 | Leonardo Bovo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 42 | Tomas Palacios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 1 | 72 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ