Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Lazio hôm nay ngày 14/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Lazio tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Adam Marusic
Felipe Anderson Pereira Gomes
Manuel Lazzari
Daichi Kamada
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Luca Pellegrini
Matteo Guendouzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 1 | 41 | 6.43 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 26 | 7.45 | |
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 61 | 6.55 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 20 | 60.61% | 3 | 0 | 49 | 6.45 | |
| 8 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 33 | 6.55 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.86 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 39 | 6.88 | |
| 10 | Angel Correa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 6.45 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 42 | 6.02 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 26 | 7.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 26 | 6.17 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 2 | 32 | 6.43 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 23 | 5.92 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 32 | 6.16 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 5.82 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 26 | 6.15 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 31 | 6.03 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 38 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ