Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Leganes hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Leganes tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Leganes hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yvan Neyou Noupa
Roberto Lopes Alcaide
Munir El Haddadi
Sebastien Haller
Seydouba Cisse
Enric Franquesa
Diego Garcia Campos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Axel Witsel | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 3 | 64 | 7.64 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 2 | 0 | 67 | 6.2 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 67 | 56 | 83.58% | 6 | 0 | 90 | 8.53 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 1 | 60 | 6.17 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 6.11 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 5 | 1 | 30 | 6.52 | |
| 10 | Angel Correa | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 0 | 31 | 6.03 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 3 | 21 | 6.84 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 55 | 6.46 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 40 | 8.83 | |
| 22 | Giuliano Simeone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 1 | 30 | 7.15 | |
| 21 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 3 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 37 | 7.85 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 45 | 6.23 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 32 | 6.48 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 69 | 64 | 92.75% | 1 | 1 | 88 | 7.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Mattija Nastasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 3 | 63 | 7.25 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 43 | 5.83 | |
| 18 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.82 | |
| 5 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 54 | 6.77 | |
| 23 | Munir El Haddadi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 14 | 5.65 | |
| 12 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 61 | 6.52 | |
| 10 | Daniel Raba Antoli | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 34 | 7.55 | |
| 9 | Miguel De la Fuente | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 23 | 6.02 | |
| 20 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 38 | 6.08 | |
| 17 | Yvan Neyou Noupa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 52 | 6.94 | |
| 6 | Sergio González | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 56 | 5.79 | |
| 15 | Enric Franquesa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 11 | Juan Cruz Diaz Esposito | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 28 | 6.79 | |
| 21 | Roberto Lopes Alcaide | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 5.43 | |
| 19 | Diego Garcia Campos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 8 | Seydouba Cisse | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 46 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ