Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Mallorca hôm nay ngày 26/11/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cyle Larin
Omar Mascarell Gonzalez
Amath Ndiaye Diedhiou
Javi Llabres
Pablo Maffeo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 3 | 55 | 6.8 | |
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 64 | 6.75 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 26 | 6.55 | |
| 19 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 18 | 6.04 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 10 | Angel Correa | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 30 | 6.27 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 33 | 6.14 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 2 | 0 | 55 | 6.36 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 34 | 6.87 | |
| 24 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 2 | 44 | 7.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 2 | Mattija Nastasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.04 | |
| 9 | Abdon Prats Bastidas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 4 | 16 | 6.27 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 27 | 6.43 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 6.42 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 20 | Giovanni Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.68 | |
| 18 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ