Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Mallorca hôm nay ngày 02/02/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Martin Valjent
Takuma Asano
Robert Navarro
Robert Navarro
Jan Salas
Abdon Prats Bastidas
Jose Manuel Arias Copete
Francisco Chiquinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 60 | 57 | 95% | 2 | 0 | 70 | 6.97 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 14 | 7.22 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 23 | 6.62 | |
| 10 | Angel Correa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 47 | 44 | 93.62% | 4 | 1 | 68 | 7.13 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 49 | 6.85 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 5 | 32 | 7.14 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 55 | 7.08 | |
| 22 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 37 | 6.98 | |
| 23 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 1 | 70 | 6.9 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 34 | 31 | 91.18% | 5 | 0 | 52 | 7.28 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.41 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.71 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 5 | 1 | 61 | 7.57 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 2 | 0 | 70 | 6.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 1 | 39 | 6.15 | |
| 9 | Abdon Prats Bastidas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.02 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 24 | 66.67% | 8 | 1 | 64 | 6.96 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 7 | 0 | 40 | 5.99 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 5 | 37 | 5.45 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 1 | 60 | 5.16 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 3 | 69 | 6.28 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 43 | 6.73 | |
| 2 | Mateu Morey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 46 | 6.68 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 3 | 72 | 6.76 | |
| 27 | Robert Navarro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 1 | 60 | 5.84 | |
| 20 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 28 | Jan Salas | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ