Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Osasuna hôm nay ngày 19/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Osasuna tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Iker Benito
Moises Gomez Bordonado
Alejandro Catena Marugán
Raul Garcia de Haro
Enrique Barja
Raul Garcia de Haro
Sheraldo Becker
Iker Munoz Cameros
Flavien Enzo Thiedort Boyomo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 2 | 56 | 6.72 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 31 | 6.39 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 7.17 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 4 | 77 | 7.43 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 0 | 78 | 7.83 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 5 | 20 | 6.18 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 2 | 63 | 7.18 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 3 | 46 | 7.59 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 2 | 0 | 68 | 6.69 | |
| 23 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 2 | 34 | 6.47 | |
| 11 | Thiago Almada | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 20 | 7.18 | |
| 22 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 31 | 7.22 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 2 | 50 | 6.53 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 66 | 61 | 92.42% | 1 | 0 | 82 | 7.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 32 | 6.53 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 5 | 26 | 6.83 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 4 | 36 | 6.7 | |
| 18 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 11 | Enrique Barja | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 19 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.67 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 54 | 7.78 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 3 | 51 | 6.78 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 53 | 6.27 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.02 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 47 | 6.42 | |
| 5 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 31 | 6.24 | |
| 2 | Iker Benito | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 2 | 1 | 41 | 6.27 | |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 8 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 21 | Victor Munoz | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 36 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ