Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 25/09/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Pep Chavarria
Ivan Balliu Campeny
Alfonso Espino
Pathe Ciss
Alvaro Garcia
1 - 2 Alvaro Garcia
Alvaro Garcia Goal awarded
Pedro Diaz Fanjul
Gerard Gumbau
Pep Chavarria
Pathe Ciss
Andrei Ratiu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 0 | 71 | 6.23 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 3 | 2 | 53 | 6.74 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 38 | 6.41 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 35 | 6.16 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 77 | 69 | 89.61% | 3 | 0 | 101 | 7.25 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 2 | 55 | 6.22 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 23 | 6.37 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 63 | 6.71 | |
| 21 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 53 | 6.63 | |
| 23 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 22 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 25 | 22 | 88% | 4 | 1 | 44 | 7.54 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 2 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 49 | 5.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 55 | 6.26 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 39 | 6.49 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 39 | 37 | 94.87% | 2 | 0 | 47 | 6.55 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 31 | 6.65 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 9 | Alexandre Zurawski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 23 | 5.77 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 7 | 0 | 46 | 6.44 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 30 | 6.77 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 1 | 61 | 7.87 | |
| 33 | Jozhua Vertrouwd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 45 | 6.29 | |
| 21 | Fran Perez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ