Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 01/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Enrique Perez Munoz
1 - 1 Alvaro Garcia
Isaac Palazon Camacho
Ivan Balliu Campeny
Miguel Crespo da Silva
Oscar Guido Trejo
Jorge de Frutos Sebastian
Radamel Falcao
Pep Chavarria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Axel Witsel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 41 | 6.12 | |
| 9 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 8 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.78 | |
| 10 | Angel Correa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 22 | 5.99 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.37 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 5 | 41 | 6.31 | |
| 23 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 35 | 7.57 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 34 | 6.75 | |
| 24 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 34 | 6.67 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 34 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 0 | 49 | 6.07 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 4 | 25% | 0 | 0 | 20 | 5.97 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 20 | 7.34 | |
| 5 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 43 | 6.55 | |
| 12 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 45 | 6.03 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 37 | 6.46 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 34 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.21 | |
| 14 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 5.79 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 32 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ