Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs RCD Espanyol hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs RCD Espanyol tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs RCD Espanyol hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jofre Carreras Pages
Ramon Terrats Espacio
Cyril Ngonge
Roberto Fernandez Jaen
Eduardo Exposito
Pere Milla Pena
4 - 2 Eduardo Exposito
Cyril Ngonge
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 3 | 1 | 40 | 32 | 80% | 4 | 0 | 54 | 7.02 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 3 | 1 | 66 | 7.09 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 27 | 7.28 | |
| 22 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 41 | 6.97 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 1 | 64 | 6.09 | |
| 5 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 49 | 6.89 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 36 | 7.05 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 1 | 46 | 6.19 | |
| 18 | Marc Pubill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 3 | 80 | 6.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 4 | 26 | 5.68 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.06 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 27 | 6.19 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 5.92 | |
| 24 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 27 | 6.29 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.83 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 0 | 30 | 6.09 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 32 | 6.33 | |
| 4 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 34 | 6.36 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 26 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ