Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs RCD Espanyol hôm nay ngày 29/08/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs RCD Espanyol tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs RCD Espanyol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Javi Puado
Walid Cheddira
Brian Herrero
Sergi Gomez Sola
Pol Lozano
Omar El Hilali
Jofre Carreras Pages
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 60 | 54 | 90% | 1 | 2 | 79 | 7.2 | |
| 20 | Axel Witsel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 4 | 82 | 7.2 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 91 | 82 | 90.11% | 0 | 1 | 106 | 6.8 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 46 | 35 | 76.09% | 7 | 0 | 64 | 7.9 | |
| 10 | Angel Correa | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 12 | 9 | 75% | 0 | 4 | 21 | 6.7 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 2 | 64 | 7.2 | |
| 23 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 28 | 7 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 39 | 37 | 94.87% | 12 | 0 | 63 | 7.6 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 2 | 1 | 58 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 7 | |
| 12 | Alvaro Tejero Sacristan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 7 | 2 | 45 | 7.1 | |
| 14 | Brian Herrero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 20 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 45 | 7.7 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 60 | 7.5 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 18 | Alvaro Aguado | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 2 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 15 | Jose Gragera Amado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 1 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 19 | 47.5% | 0 | 0 | 50 | 8.3 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 9 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 5 | 28 | 6.8 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 16 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ