Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Real Madrid hôm nay ngày 09/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Real Madrid tại Siêu Cúp Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Santiago Federico Valverde Dipetta
0 - 2 Rodrygo Silva De Goes
Fran Garcia
Ferland Mendy
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Arda Guler
Daniel Ceballos Fernandez
Franco Mastantuono
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 3 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 4 | 1 | 77 | 6.8 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 20 | 7 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 53 | 6.8 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 47 | 35 | 74.47% | 3 | 2 | 73 | 8 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 59 | 55 | 93.22% | 4 | 1 | 74 | 6.7 | |
| 11 | Thiago Almada | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 4 | 47 | 41 | 87.23% | 5 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 5 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 30 | 19 | 63.33% | 5 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 5 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 3 | 83 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 21 | 48.84% | 0 | 1 | 57 | 7.8 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 3 | 2 | 71 | 8.3 | |
| 18 | Alvaro Fernandez Carreras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 0 | 56 | 7.9 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 2 | 0 | 62 | 6.6 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 64 | 7.3 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 16 | Gonzalo Garcia Torres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 33 | 6.1 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 17 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 3 | 44 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ