Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90phút [1-0], 120phút [1-0]Pen [2-4]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Real Madrid hôm nay ngày 13/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Real Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aurelien Tchouameni
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Lucas Vazquez Iglesias
Eduardo Camavinga
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Brahim Diaz
Fran Garcia
Endrick Felipe Moreira de Sousa
Lucas Vazquez Iglesias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 1 | 47 | 6.95 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.74 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 5 | 0 | 58 | 6.64 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 27 | 7 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 0 | 39 | 6.85 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 33 | 6.51 | |
| 22 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 21 | 6.64 | |
| 23 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 31 | 7.13 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 7.75 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 37 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 5 | 0 | 55 | 6.57 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.77 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 2 | 53 | 6.5 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 43 | 6.21 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 29 | 6.29 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 2 | 1 | 59 | 6.39 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 52 | 6.44 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 0 | 60 | 6.48 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 2 | 48 | 6.27 | |
| 35 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 42 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ