Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Saint Gilloise hôm nay ngày 05/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Saint Gilloise tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Saint Gilloise hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kamiel Van De Perre
Promise David
Ousseynou Niang
Matias Rasmussen
Marc Giger
Sofiane Boufal
2 - 1 Ross Sykes
Kevin Mac Allister
Louis Patris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 52 | 52 | 100% | 0 | 1 | 59 | 7 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Forward | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 16 | Nahuel Molina | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 24 | Robin Le Normand | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 17 | David Hancko | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 1 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 19 | Julian Alvarez | Forward | 2 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 8 | Pablo Barrios | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 2 | 51 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rob Schoofs | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 16 | Christian Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 37 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 26 | Ross Sykes | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 5 | 25 | 6.9 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 8 | Adem Zorgane | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 25 | Anan Khalaili | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ