Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Sevilla hôm nay ngày 05/03/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Sevilla tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pape Alassane Gueye
2 - 1 Youssef En-Nesyri
Marcos Acuna
Oliver Torres
Ivan Rakitic
Bryan Gil Salvatierra
Alex Nicolao Telles
Gonzalo Montiel

Pape Alassane Gueye
Rafael Mir Vicente
Jesus Navas Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 50 | 6.97 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 58 | 6.65 | |
| 8 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 1 | 51 | 9 | |
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 37 | 6.32 | |
| 9 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 27 | 8.24 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 21 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 41 | 41 | 100% | 0 | 0 | 47 | 6.52 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 35 | 6.98 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 34 | 100% | 0 | 0 | 37 | 6.67 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 43 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 36 | 5.93 | |
| 7 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.19 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 13 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 5.32 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 0 | 52 | 5.78 | |
| 8 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 48 | 6.27 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.91 | |
| 2 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 5.64 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 38 | 6.57 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 51 | 51 | 100% | 0 | 0 | 57 | 5.73 | |
| 14 | Nianzou Kouassi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 3 | 68 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ