Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Sevilla hôm nay ngày 09/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Sevilla tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Dodi Lukebakio Ngandoli
1 - 2 Isaac Romero Bernal
Lucien Agoume
1 - 3 Juanlu Sanchez
Saul Niguez Esclapez
Alvaro Fernandez
Saul Niguez Esclapez
Gonzalo Montiel
Kelechi Iheanacho
Marcos do Nascimento Teixeira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.96 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.55 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 1 | 0 | 50 | 7 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 2 | 43 | 6.5 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 1 | 1 | 53 | 6.35 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 54 | 6.14 | |
| 22 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 30 | 6 | |
| 21 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 39 | 5.95 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 6.25 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 41 | 6.24 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 4 | 47 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 36 | 7.53 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 1 | 49 | 6.28 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 56 | 6.52 | |
| 1 | Alvaro Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 26 | 6.08 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 41 | 6.37 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 2 | 65 | 6.54 | |
| 26 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 32 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 0 | 48 | 6.31 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 45 | 6.84 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.63 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 35 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ