Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Slovan Bratislava hôm nay ngày 12/12/2024 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Slovan Bratislava tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Slovan Bratislava hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nino Marcelli
David Strelec Penalty awarded
2 - 1 David Strelec
Sharani Zuberu
Idjessi Metsoko
Vladimir Weiss
Alen Mustafic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 64 | 7.23 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 5 | 1 | 52 | 8.58 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.12 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 110 | 95 | 86.36% | 4 | 0 | 125 | 7.43 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 2 | 87 | 6.86 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 2 | 68 | 61 | 89.71% | 6 | 0 | 93 | 7.75 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 0 | 73 | 5.84 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 22 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 43 | 6.39 | |
| 21 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 8 | 0 | 76 | 6.89 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 40 | 7.58 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 20 | 6.31 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 6 | 1 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 57 | 7.35 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 58 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Vladimir Weiss | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.99 | |
| 4 | Guram Kashia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 1 | 95 | 6.37 | |
| 33 | Juraj Kucka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 65 | 6.42 | |
| 21 | Robert Mak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 5.93 | |
| 12 | Kenan Bajric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 2 | 60 | 6.43 | |
| 88 | Kyriakos Savvidis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 51 | 6.02 | |
| 11 | Tigran Barseghyan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 17 | Jurij Medvedev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.12 | |
| 71 | Dominik Takac | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 41 | 5.46 | |
| 28 | Cesar Blackman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 5 | 0 | 55 | 5.52 | |
| 20 | Alen Mustafic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 13 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 40 | 7.18 | |
| 23 | Sharani Zuberu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 2 | Siemen Voet | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 0 | 81 | 6.51 | |
| 18 | Nino Marcelli | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 30 | 5.96 | |
| 93 | Idjessi Metsoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ