Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Sociedad hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Igor Zubeldia
Arkaitz Mariezkurrena
Sergio Gómez Martín
Ander Barrenetxea Muguruza
Benat Turrientes
Jon Ander Olasagasti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 122 | 116 | 95.08% | 2 | 0 | 130 | 6.46 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 33 | 6.13 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.91 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 86 | 76 | 88.37% | 1 | 0 | 93 | 6.74 | |
| 10 | Angel Correa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 77 | 95.06% | 0 | 1 | 91 | 7.5 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 2 | 0 | 81 | 7.8 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 21 | 6.05 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 22 | 10 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 65 | 98.48% | 0 | 0 | 71 | 7.25 | |
| 22 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 37 | 7.17 | |
| 21 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 1 | 66 | 7.72 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 47 | 7.62 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 39 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 64 | 5.93 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 5.57 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 35 | 6.27 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 7 | 1 | 40 | 6.37 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 6.29 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 46 | 5.88 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 18 | 5.69 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 39 | 5.77 | |
| 12 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 41 | 5.43 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 16 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 19 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 1 | 1 | 73 | 5.84 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 30 | 29 | 96.67% | 2 | 0 | 41 | 5.8 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 3 | 67 | 6.19 | |
| 40 | Arkaitz Mariezkurrena | Forward | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ