Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Valencia hôm nay ngày 19/03/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ilaix Moriba
Samuel Dias Lino
Edinson Cavani
Domingos Andre Ribeiro Almeida
Samuel Castillejo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 8 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 39 | 7.72 | |
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 5 | 33 | 6.93 | |
| 9 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 44 | 6.66 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.57 | |
| 21 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 40 | 7.84 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 45 | 7.6 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 37 | 6.92 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 7.32 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 3 | 53 | 7.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 1 | 0 | 58 | 5.72 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 32 | 5.91 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 32 | 5.82 | |
| 9 | Justin Kluivert | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 5.67 | |
| 19 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 11 | 5.71 | |
| 2 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 34 | 6.52 | |
| 15 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 4 | 34 | 6.18 | |
| 6 | Hugo Guillamon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 42 | 6.06 | |
| 4 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 27 | 6.03 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 17 | 6.51 | |
| 17 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ