Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Valencia hôm nay ngày 16/09/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Csar Tarrega
Hugo Guillamon
Enzo Barrenechea
Sergi Canos
Jesus Vazquez
Martin Tejon
German Valera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 55 | 6.9 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 65 | 55 | 84.62% | 1 | 0 | 72 | 6.4 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 12 | 0 | 62 | 8.1 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 4 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 10 | Angel Correa | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 1 | 81 | 7.3 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 4 | 57 | 48 | 84.21% | 4 | 0 | 86 | 7.7 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 4 | 27 | 6.3 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 60 | 83.33% | 0 | 3 | 83 | 7 | |
| 22 | Giuliano Simeone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 23 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 7.1 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 3 | 52 | 7.8 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 0 | 51 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |||
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 7 | Sergi Canos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 3 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 17 | Daniel Gomez Alcon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 22 | Luis Rioja | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 50 | 43 | 86% | 3 | 0 | 78 | 6.5 | |
| 30 | German Valera | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 6 | Hugo Guillamon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 63 | 6.5 | |
| 15 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 3 | 68 | 6.5 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 46 | 6 | |
| 32 | Martin Tejon | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ