Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Villarreal hôm nay ngày 13/11/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gerard Moreno Balaguero
Ramon Terrats Espacio
Etienne Capoue
Ilias Akhomach
Carlos Romero
Ilias Akhomach
Ben Brereton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 31 | 6.89 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 2 | 0 | 52 | 6.42 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 25 | 24 | 96% | 6 | 0 | 38 | 7.01 | |
| 19 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 12 | 6.64 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 5 | 0 | 43 | 6.02 | |
| 8 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 5 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 32 | 5.96 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 37 | 35 | 94.59% | 3 | 0 | 51 | 6.28 | |
| 25 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 31 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 35 | 6.32 | |
| 6 | Etienne Capoue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 33 | 6.05 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 31 | 96.88% | 2 | 0 | 37 | 6.55 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 33 | 7.89 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.37 | |
| 5 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 31 | 6.46 | |
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 32 | 7.38 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 39 | 6.89 | |
| 20 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 7 | 5.87 | |
| 27 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 26 | Adria Altimira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 43 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ