Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Mineiro
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Mineiro vs Atletico Clube Goianiense hôm nay ngày 30/06/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Mineiro vs Atletico Clube Goianiense tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Mineiro vs Atletico Clube Goianiense hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luiz Fernando Morais dos Santos
Luiz Fernando Morais dos Santos Goal awarded
Luiz Felipe Nascimento dos Santos
Luiz Felipe Nascimento dos Santos
Maswel Ananias Silva
Derek Freitas Ribeiro
Bruno Nunes de Barros
Randerson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 46 | 7.25 | |
| 21 | Rodrigo Andres Battaglia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 2 | 88 | 6.63 | |
| 14 | Alan Kardec de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 25 | Mariano Ferreira Filho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 78 | 66 | 84.62% | 3 | 3 | 99 | 6.79 | |
| 16 | Igor Rabello da Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 5 | 94 | 7.89 | |
| 38 | Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 10 | Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 1 | 50 | 7 | |
| 17 | Igor Gomes | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 5 | 0 | 56 | 6.58 | |
| 31 | Matheus Mendes Werneck de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 47 | Romulo Helbert Pereira Junior | Defender | 1 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 0 | 83 | 6.58 | |
| 30 | Brahian Palacios Alzate | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 52 | 6.68 | |
| 42 | Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 1 | 47 | 6.71 | |
| 27 | Paulo Vitor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 5 | 63 | 7.02 | |
| 33 | Robert dos Santos Conceicao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Magno Jose da Silva Maguinho | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 1 | 31 | 6.84 | |
| 11 | Luiz Fernando Morais dos Santos | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 44 | 7.37 | |
| 1 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 1 | 38 | 7.12 | |
| 14 | Luiz Felipe Nascimento dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 5 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 42 | 7.41 | |
| 10 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 37 | 6.41 | |
| 6 | Guilherme Kennedy Romao | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 47 | 6.72 | |
| 13 | Bruno Nunes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 19 | Derek Freitas Ribeiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 7 | Roni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 41 | 6.88 | |
| 4 | Vinicius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.33 | |
| 9 | Emiliano Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 4 | 33 | 6.75 | |
| 8 | Alejo Cruz | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 8 | 1 | 44 | 6.73 | |
| 3 | Adriano Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 6.72 | |
| 17 | Randerson | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | ||
| 20 | Maswel Ananias Silva | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ