Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Mineiro 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Mineiro vs Botafogo RJ hôm nay ngày 21/11/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Mineiro vs Botafogo RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Mineiro vs Botafogo RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.

Jose Antonio dos Santos Junior
Jefferson Pereira
Cuiabano
Matheus Martins
Igor Jesus Maciel da Cruz

Alexander Nahuel Barboza Ullua
Alexander Nahuel Barboza Ullua
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Mariano Ferreira Filho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 9 | Deyverson Brum Silva Acosta | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 5 | Otavio Henrique Passos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 26 | Renzo Saravia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 2 | Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 10 | Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 15 | Federico Zaracho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 18 | Fausto Vera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 3 | Bruno Fuchs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 44 | Rubens Antonio Dias | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 20 | 5.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 13 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 10 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 15 | Bastos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 9 | Francisco das Chagas Soares dos Santos | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 9 | 6.8 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 12 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 26 | Gregore de Magalhães da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 2 | 52 | 7.1 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 7 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ