Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Mineiro
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Mineiro vs Cruzeiro hôm nay ngày 16/10/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Mineiro vs Cruzeiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Mineiro vs Cruzeiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leonardo de Aragao Carvalho
Kaiki Bruno da Silva
Kaio Jorge Pinto Ramos
0 - 1 Matheus Pereira
Kaio Jorge Pinto Ramos
Lucas Daniel Romero mistakenIdentity.false
Carlos Eduardo De Oliveira Alves
Gabriel Barbosa
Lucas Villalba
Walace Souza Silva
Leonardo de Aragao Carvalho
Keny Arroyo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 11 | Bernard Anicio Caldeira Duarte | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 13 | Guilherme Antonio Arana Lopes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 10 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 26 | Renzo Saravia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 33 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 1 | 10 | 6.23 | |
| 8 | Fausto Vera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.46 | |
| 16 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.63 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 23 | Ivan Roman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.64 | |
| 94 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.07 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.63 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 10 | Matheus Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.89 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 41 | Leonardo de Aragao Carvalho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 34 | Jonathan Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ