Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Mineiro 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Mineiro vs Flamengo hôm nay ngày 26/11/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Mineiro vs Flamengo tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Mineiro vs Flamengo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bruno Henrique Pinto
Giorgian De Arrascaeta Benedetti
Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Everton Sousa Soares
Gonzalo Jordy Plata Jimenez
Eric Pulgar
Bruno Henrique Pinto
1 - 1 Bruno Henrique Pinto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 92 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 16 | 7.22 | |
| 11 | Bernard Anicio Caldeira Duarte | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 14 | Vitor Hugo Franchescoli de Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.68 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 24 | 6.81 | |
| 6 | Junior Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 6.52 | |
| 13 | Guilherme Antonio Arana Lopes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 31 | 6.22 | |
| 26 | Renzo Saravia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.47 | |
| 21 | Alan Steven Franco Palma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.46 | |
| 2 | Natanael Moreira Milouski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.48 | |
| 5 | Alexsander | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 47 | 5.95 | |
| 5 | Eric Pulgar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 46 | 6.15 | |
| 4 | Leo Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 0 | 52 | 6.15 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 5.96 | |
| 6 | Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 45 | 5.83 | |
| 15 | Jorge Carrascal | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 7 | Luiz De Araujo Guimaraes Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 23 | 6.43 | |
| 22 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 40 | 6.2 | |
| 16 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 25 | 6.65 | |
| 52 | Evertton Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 64 | Wallace Yan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ