Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Mineiro
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Mineiro vs Gremio (RS) hôm nay ngày 10/10/2024 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Mineiro vs Gremio (RS) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Mineiro vs Gremio (RS) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Martin Braithwaite Goal Disallowed
1 - 1 Alexander Ernesto Aravena Guzman
Agustin Federico Marchesin
Jemerson de Jesus Nascimento
Reinaldo Manoel da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 51 | 8.8 | |
| 21 | Rodrigo Andres Battaglia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 62 | 7 | |
| 25 | Mariano Ferreira Filho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 9 | Deyverson Brum Silva Acosta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 4 | 27 | 7.1 | |
| 5 | Otavio Henrique Passos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 3 | 49 | 6.7 | |
| 6 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 6 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 26 | Renzo Saravia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 2 | Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 10 | Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 18 | Fausto Vera | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 3 | 45 | 6.9 | |
| 3 | Bruno Fuchs | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 31 | Matheus Mendes Werneck de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 44 | Rubens Antonio Dias | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 61 | 7.4 | |
| 30 | Brahian Palacios Alzate | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 27 | Paulo Vitor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 4 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Diego Da Silva Costa | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 1 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 22 | Martin Braithwaite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 15 | Edenilson Andrade dos Santos | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 52 | 44 | 84.62% | 3 | 0 | 65 | 7.3 | |
| 5 | Rodrigo Ely | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 9 | 54 | 6.8 | |
| 28 | Jemerson de Jesus Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 5 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 10 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 9 | 0 | 61 | 7.4 | |
| 21 | Cristian Pavon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 5 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 26 | Mayksilvan Da Silva Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 23 | Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 1 | 79 | 6.8 | |
| 16 | Alexander Ernesto Aravena Guzman | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 30 | 7.5 | |
| 11 | Miguel Monsalve | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 35 | Ronald Falkoski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 34 | Igor Schlemper | Forward | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 38 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ