Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Mineiro
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Mineiro vs Internacional RS hôm nay ngày 13/06/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Mineiro vs Internacional RS tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Mineiro vs Internacional RS hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bruno Tabata
Yago
Diego Rosa
Braian Aguirre
Enner Valencia
Ricardo Mathias
Gustavo Prado
Ronaldo Da Silva Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 92 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.49 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.51 | |
| 6 | Junior Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 42 | 6.74 | |
| 10 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 44 | 6.75 | |
| 16 | Igor Rabello da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 6.55 | |
| 33 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.55 | |
| 21 | Alan Steven Franco Palma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.34 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.44 | |
| 2 | Natanael Moreira Milouski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 44 | Rubens Antonio Dias | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 18 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Henriaque Corsini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 9 | 5.84 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 8 | 5.99 | |
| 29 | Thiago Maia Alencar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 6.64 | |
| 16 | Ronaldo Da Silva Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.01 | |
| 18 | Jose Carlos Ferreira Junior | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 5.7 | |
| 17 | Bruno Tabata | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 5 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 21 | Wesley Ribeiro Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 1 | 19 | 6.32 | |
| 4 | Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 2 | Ramon Ramos Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.37 | |
| 35 | Braian Aguirre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 24 | Anthoni Spier Souza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 15 | 5.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ