Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Mineiro
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Mineiro vs Juventude hôm nay ngày 27/11/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Mineiro vs Juventude tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Mineiro vs Juventude hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lucas Henrique Barbosa
Erick Samuel Correa Farias
Marcelo Josede Lima
Gilberto Oliveira Souza Junior
0 - 2 Gilberto Oliveira Souza Junior
Luis Felipe Oyama
Jose Marcos Alves Luis
2 - 3 Erick Samuel Correa Farias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Eduardo Jesus Vargas Rojas | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 20 | Bernard Anicio Caldeira Duarte | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 14 | Alan Kardec de Sousa Pereira | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 5 | Otavio Henrique Passos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 4 | Mauricio Lemos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 16 | Igor Rabello da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 17 | Igor Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 3 | Bruno Fuchs | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 55 | 7 | |
| 31 | Matheus Mendes Werneck de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 44 | Rubens Antonio Dias | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 30 | Brahian Palacios Alzate | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 96 | Ronaldo Da Silva Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 4 | Danilo Boza Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 19 | Gabriel Pereira Taliari | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 2 | Joao Lucas de Almeida Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 14 | Ewerthon Diogenes da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 43 | Lucas Freitas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 21 | Lucas Henrique Barbosa | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 7.3 | |
| 44 | Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 17 | Edson Guilherme Mendes dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 20 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ