Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Mineiro
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Mineiro vs Sport Club do Recife hôm nay ngày 09/10/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Mineiro vs Sport Club do Recife tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Mineiro vs Sport Club do Recife hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rodrigo Atencio
Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO
Lucas Rafael Araujo Lima
Ramon Menezes Roma
Matheus Alexandre Anastacio de Souza
Sergio Miguel Relvas Oliveira
3 - 1 Derik Lacerda
Christian Rivera Cuellar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 26 | 5.92 | |
| 92 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 6.75 | |
| 11 | Bernard Anicio Caldeira Duarte | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 4 | 0 | 39 | 7.29 | |
| 14 | Vitor Hugo Franchescoli de Souza | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 51 | 7.85 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 42 | 6.61 | |
| 13 | Guilherme Antonio Arana Lopes | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 37 | 7.77 | |
| 10 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 4 | 0 | 37 | 6.35 | |
| 26 | Renzo Saravia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 2 | 1 | 70 | 6.97 | |
| 4 | Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.47 | |
| 33 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 46 | 9.06 | |
| 8 | Fausto Vera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 62 | 61 | 98.39% | 0 | 0 | 71 | 6.69 | |
| 17 | Igor Gomes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 46 | 6.43 | |
| 38 | Caio Paulista | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 17 | 6.29 | |
| 16 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 44 | 6.34 | |
| 2 | Natanael Moreira Milouski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 77 | Gabriel Teixeira Aragao | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Sergio Miguel Relvas Oliveira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 1 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 10 | Lucas Rafael Araujo Lima | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 45 | 42 | 93.33% | 4 | 0 | 53 | 6.81 | |
| 19 | Hyoran Kaue Dalmoro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 13 | Aderlan de Lima Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 6 | 1 | 37 | 6.24 | |
| 15 | Rafael Thyere de Albuquerque Marques | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 64 | 6.25 | |
| 40 | Ramon Menezes Roma | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 3 | 55 | 6.05 | |
| 14 | Christian Rivera Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 1 | 75 | 5.78 | |
| 17 | Matheuzinho | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 52 | 41 | 78.85% | 4 | 1 | 71 | 6.42 | |
| 16 | Igor Aquino da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 5.85 | |
| 36 | Luan Candido | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 57 | 6.27 | |
| 11 | Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 32 | 31 | 96.88% | 3 | 0 | 47 | 6.75 | |
| 33 | Matheus Alexandre Anastacio de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 18 | Derik Lacerda | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 29 | 6.69 | |
| 20 | Rodrigo Atencio | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 6 | 0 | 49 | 5.89 | |
| 58 | Ze Lucas | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 33 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ