Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Mineiro
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Mineiro vs Vasco da Gama hôm nay ngày 08/12/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Mineiro vs Vasco da Gama tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Mineiro vs Vasco da Gama hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hugo Moura Arruda da Silva Card changed
Hugo Moura Arruda da Silva
Leandrinho
Jose Luis Rodriguez Bebanz
GB
Guilherme Estrella
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 4 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 29 | 9.49 | |
| 92 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 40 | 8.65 | |
| 11 | Bernard Anicio Caldeira Duarte | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 42 | 6.75 | |
| 14 | Vitor Hugo Franchescoli de Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 1 | 71 | 7.34 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 19 | 6.58 | |
| 6 | Junior Alonso | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 83 | 73 | 87.95% | 0 | 4 | 94 | 8.3 | |
| 13 | Guilherme Antonio Arana Lopes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 80 | 73 | 91.25% | 2 | 0 | 96 | 7.97 | |
| 10 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 39 | 6.33 | |
| 26 | Renzo Saravia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 84 | 80 | 95.24% | 0 | 0 | 89 | 7.07 | |
| 33 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 0 | 37 | 7.41 | |
| 28 | Tomas Cuello | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 5.89 | |
| 17 | Igor Gomes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 83 | 78 | 93.98% | 3 | 0 | 93 | 8.02 | |
| 21 | Alan Steven Franco Palma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 1 | 0 | 59 | 7.15 | |
| 16 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 5 | Alexsander | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.82 | |
| 12 | Victor Luis Chuab Zamblauskas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 3 | 1 | 56 | 5.42 | |
| 29 | Lucas da Cruz Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 58 | 5.93 | |
| 7 | David Correa da Fonseca | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 3 | 31 | 5.7 | |
| 3 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 46 | 5.86 | |
| 2 | Jose Luis Rodriguez Bebanz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 5.89 | |
| 13 | Daniel Fuzato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 41 | 5.29 | |
| 25 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 29 | 5.09 | |
| 18 | Paulo Lucas Santos de Paula | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 0 | 83 | 5.8 | |
| 43 | Lucas Freitas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 57 | 5.5 | |
| 9 | Matheus Franca de Oliveira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 39 | 6.12 | |
| 85 | Mateus Carvalho dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 79 | 5.93 | |
| 66 | Leandrinho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 38 | 5.88 | |
| 14 | Guilherme Estrella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 19 | GB | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ