Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Mitre de Santiago del Estero
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Mitre de Santiago del Estero vs Estudiantes de Caseros hôm nay ngày 06/10/2025 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Mitre de Santiago del Estero vs Estudiantes de Caseros tại Hạng nhất Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Mitre de Santiago del Estero vs Estudiantes de Caseros hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dario Rostagno
Sebastian Ramirez
Nicolas Ortiz
Enzo Acosta
Franco Quinteros
Bautista Degregorio
1 - 1 Mateo Acosta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Cristian Diaz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 10 | Santiago Rosales | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 6 | 54 | 7.4 | |
| 4 | Brian Mieres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 19 | David Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 15 | Matias Kabalin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 5 | Juan Ignacio Alessandroni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 2 | Oscar Piris | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 6 | 26 | 7.1 | |
| 16 | Agustín Ramírez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 8 | Mateo Montenegro | Tiền vệ phải | 4 | 2 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 58 | 7.8 | |
| 6 | Facundo Melillan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 49 | 7.6 | |
| 7 | Rodrigo Gonzalez | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 1 | Joaquin Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 7.4 | |
| 9 | Ezequiel Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 3 | Facundo Wiechniak | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 2 | 38 | 7.2 | |
| 18 | Lucas Rios | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 20 | Marcos Machado | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 13 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Gonzalo Berterame | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 4 | 3 | 31 | 6.9 | |
| 9 | Mateo Acosta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 18 | Enzo Acosta | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 6 | Nicolas Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 4 | 48 | 6.7 | |
| 14 | Franco Quinteros | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 8 | Santiago Brinone | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 43 | 28 | 65.12% | 2 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 5 | Rodrigo Melo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 4 | 36 | 7.3 | |
| 19 | Sebastian Ramirez | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 8 | 1 | 30 | 7.6 | |
| 3 | Lautaro Lusnig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 20 | Dario Rostagno | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 1 | Matias Budino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 7.8 | |
| 10 | Franco Caceres | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 60 | 44 | 73.33% | 1 | 2 | 76 | 7 | |
| 4 | Delfor Minervino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 2 | 38 | 7 | |
| 11 | Tomas Squie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 22 | 6 | |
| 16 | Bautista Degregorio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 2 | Jorge Adrián Benítez | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 6 | 64 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ