Atletico Nacional Medellin
-0.5 0.68
+0.5 1.02
2.5 0.95
u 0.67
1.68
3.50
3.40
-0.25 0.68
+0.25 1.00
1 0.80
u 0.80
2.03
4.65
2.08
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Nacional Medellin vs America de Cali hôm nay ngày 05/02/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Nacional Medellin vs America de Cali tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Nacional Medellin vs America de Cali hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Dylan Felipe Borrero Caicedo
Nicolas Hernandez
Andres Felipe Mosquera Guardia
Jan Lucumi
Yojan Garces
Joel Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edwin Andres Cardona Bedoya | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 0 | 37 | 7 | |
| 20 | Milton Casco | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 49 | 8 | |
| 16 | William Jose Tesillo Gutierrez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 2 | 69 | 7.1 | |
| 8 | Andres Mateus Uribe Villa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 29 | Andres Sarmiento | Cánh trái | 6 | 2 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 9 | Alfredo Jose Morelos Avilez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 7 | Marlos Moreno Duran | Cánh trái | 6 | 2 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 18 | Eduard Alexander Bello Gil | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 30 | Juan Bauza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 6 | Andres Felipe Roman Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 80 | Juan Zapata | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 15 | Harlen Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 28 | Simon Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 13 | Nicolas Rodriguez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 19 | Juan Rengifo | Midfielder | 3 | 2 | 3 | 30 | 27 | 90% | 2 | 1 | 45 | 8.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Mario Jorge Soto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 4 | Andres Felipe Mosquera Guardia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 22 | Nicolas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 39 | 5.8 | |
| 15 | Rafael Andres Carrascal Avilez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 2 | Marlon Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 47 | 5.8 | |
| 10 | Yeison Guzman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 30 | Omar Andres Bertel Vergara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 2 | 1 | 69 | 7.1 | |
| 8 | Dylan Felipe Borrero Caicedo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 18 | Yojan Garces | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 13 | Mateo Castillo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 17 | Jan Lucumi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 6 | Jose Cavadia | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 19 | Jhon Palacios | Defender | 2 | 1 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 35 | Kevin Angulo | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 17 | 6.9 | |
| 25 | Joel Romero | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ