Atletico Nacional Medellin
-1.5 1.00
+1.5 0.70
2.75 0.80
u 0.82
1.26
6.35
4.40
-0.5 1.00
+0.5 0.98
1.25 0.90
u 0.70
1.7
7.2
2.15
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Nacional Medellin vs Llaneros FC hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Nacional Medellin vs Llaneros FC tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Nacional Medellin vs Llaneros FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jhojan Escobar Salcedo
Leider Riascos
Neider Ospina
Luis Mario Miranda Da Silva
Daniel Mantilla
Daniel Mantilla
Leider Riascos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Ospina Ramirez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 10 | Edwin Andres Cardona Bedoya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 16 | William Jose Tesillo Gutierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 1 | 0 | 79 | 7.1 | |
| 8 | Andres Mateus Uribe Villa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 34 | 8.9 | |
| 29 | Andres Sarmiento | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 9 | Alfredo Jose Morelos Avilez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 33 | 6.4 | |
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 7 | Marlos Moreno Duran | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 18 | Eduard Alexander Bello Gil | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 16 | 7.2 | |
| 30 | Juan Bauza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 6 | Andres Felipe Roman Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 35 | 6.8 | |
| 21 | Jorman David Campuzano Puentes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 64 | 7.1 | |
| 33 | Samuel Velasquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 4 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 28 | Simon Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 13 | Nicolas Rodriguez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 19 | Juan Rengifo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 1 | 40 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Francisco Javier Meza Palma | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 2 | 60 | 7 | |
| 94 | Jimmy Gerardo Medranda Obando | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 95 | Jhon Vasquez | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 11 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 33 | Kelvin Osorio Antury | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 19 | 19 | 100% | 5 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 19 | Daniel Mantilla | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 1 | Miguel Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 7 | Luis Mario Miranda Da Silva | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 23 | Alejandro Moralez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 9 | Carlos Cortés | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 3 | 44 | 6.8 | |
| 29 | Leider Riascos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 15 | Jhonier Blanco | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 10 | Neider Ospina | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 4 | Juan Pertuz | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 48 | 5.9 | |
| 16 | Jhojan Escobar Salcedo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 8 | Juan Ramirez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 77 | Kevin Rincon | Forward | 2 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 44 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ