Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Paranaense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Paranaense vs Atletico Mineiro hôm nay ngày 17/11/2024 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Paranaense vs Atletico Mineiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Paranaense vs Atletico Mineiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gustavo Henrique Furtado Scarpa
Brahian Palacios Alzate
Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho
Mariano Ferreira Filho
Igor Gomes
Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov
Alan Kardec de Sousa Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Fernando Luis Roza, Fernandinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 44 | Thiago Heleno Henrique Ferreira | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 29 | 7.4 | |
| 29 | Luis Leonardo Godoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 3 | Gabriel Girotto Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 92 | Pablo Felipe Teixeira | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 3 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 26 | 6.8 | |
| 11 | Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 25 | 17 | 68% | 4 | 3 | 45 | 7 | |
| 28 | Tomas Cuello | Cánh phải | 5 | 2 | 3 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 4 | 45 | 8.3 | |
| 20 | Julimar Silva Oliveira Junior | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 26 | Erick Luis Conrado Carvalho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 4 | 28 | 7.4 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.7 | |
| 37 | Lucas Esquivel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 45 | Lucas Belezi Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 5 | 44 | 7.7 | |
| 6 | Fernando Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 41 | Mycael Pontes Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 57 | Joao Cruz | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 32 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 4 | 4 | 55 | 7.4 | |
| 20 | Bernard Anicio Caldeira Duarte | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 21 | Rodrigo Andres Battaglia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 92 | 83 | 90.22% | 0 | 4 | 100 | 7 | |
| 14 | Alan Kardec de Sousa Pereira | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 25 | Mariano Ferreira Filho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 9 | Deyverson Brum Silva Acosta | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 17 | 6.2 | |
| 5 | Otavio Henrique Passos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 6 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 8 | 3 | 90 | 6.9 | |
| 26 | Renzo Saravia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 2 | 68 | 6.6 | |
| 2 | Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 88 | 83 | 94.32% | 2 | 2 | 103 | 7.2 | |
| 10 | Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 18 | Fausto Vera | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 17 | Igor Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 44 | Rubens Antonio Dias | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 45 | Alisson Santana | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 31 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ