Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Paranaense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Paranaense vs Bragantino hôm nay ngày 06/12/2024 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Paranaense vs Bragantino tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Paranaense vs Bragantino hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Eduardo Sasha
Pedro Henrique Ribeiro Goncalves
Matheus Fernandes Siqueira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Fernando Luis Roza, Fernandinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 35 | 6.8 | |
| 44 | Thiago Heleno Henrique Ferreira | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 5 | 60 | 7.2 | |
| 29 | Luis Leonardo Godoy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 4 | 2 | 41 | 6.6 | |
| 92 | Pablo Felipe Teixeira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 7 | |
| 11 | Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 25 | 20 | 80% | 3 | 2 | 39 | 7.3 | |
| 23 | Antonio Feliphe Costa Silva | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 28 | Tomas Cuello | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 10 | 1 | 56 | 6.2 | |
| 14 | Agustin Canobbio Graviz | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 6 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 26 | Erick Luis Conrado Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 0 | 5 | 38 | 7.8 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 7 | Lucas Gabriel Di Yorio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 37 | Lucas Esquivel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 30 | 66.67% | 9 | 3 | 68 | 6.8 | |
| 10 | Bruno Zapelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 21 | 7 | |
| 45 | Lucas Belezi Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 3 | 63 | 6.6 | |
| 90 | Emersonn | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 41 | Mycael Pontes Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Eduardo Sasha | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 6 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 3 | 39 | 8.9 | |
| 8 | Lucas Evangelista | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 3 | 45 | 6.9 | |
| 14 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 8 | 62 | 7.1 | |
| 10 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 7 | 1 | 50 | 7 | |
| 4 | Lucas de Souza Cunha | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 4 | 45 | 6.9 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 0 | 52 | 8.6 | |
| 35 | Matheus Fernandes Siqueira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 29 | 7.2 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 23 | Raul Lo Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 36 | Luan Candido | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 5 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 31 | Guilherme Lopes da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 34 | Jose Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 6 | Jhonatan Santos Rosa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 39 | Douglas Mendes Moreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 54 | Vinicius Mendonca Pereira | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 32 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ