Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Paranaense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Paranaense vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay ngày 25/06/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Paranaense vs Corinthians Paulista (SP) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Paranaense vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos Gilberto Nascimento Silva, Gil
Fabio Santos Romeu
Giuliano Victor de Paula
Matheus de Araujo Andrade
Pedrinho
Wesley Gassova
Fabio Santos Romeu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Fernando Luis Roza, Fernandinho | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 46 | 6.61 | |
| 44 | Thiago Heleno Henrique Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 44 | 6.89 | |
| 22 | Madson Ferreira dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 10 | Miguel David Terans Perez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 34 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 40 | 7.01 | |
| 8 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 2 | 39 | 7.09 | |
| 28 | Tomas Cuello | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 14 | Agustin Canobbio Graviz | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 53 | 7.39 | |
| 3 | Ze Ivaldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 44 | 7.08 | |
| 26 | Erick Luis Conrado Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 54 | 7.62 | |
| 17 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.23 | |
| 2 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 6 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 1 | 51 | 8.12 | |
| 32 | Luciano Daniel Arriagada Garcia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 34 | 7.04 | |
| 1 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 31 | 7.06 | |
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 26 | 7.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 6.98 | |
| 20 | Giuliano Victor de Paula | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 70 | 68 | 97.14% | 0 | 0 | 79 | 6.76 | |
| 6 | Fabio Santos Romeu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 1 | 3 | 72 | 6.5 | |
| 4 | Carlos Gilberto Nascimento Silva, Gil | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 0 | 76 | 7.18 | |
| 10 | Roger Krug Guedes | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 56 | 6.27 | |
| 7 | Maycon de Andrade Barberan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 95 | 79 | 83.16% | 7 | 0 | 110 | 6.45 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 41 | 6.33 | |
| 14 | Caetano | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 62 | 6.27 | |
| 25 | Bruno Mendez Cittadini | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 58 | 46 | 79.31% | 2 | 4 | 76 | 6.49 | |
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 31 | 6.02 | |
| 33 | Ruan de Oliveira Ferreira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 6 | 0 | 31 | 6.49 | |
| 29 | Roni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 41 | 6.47 | |
| 30 | Matheus de Araujo Andrade | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 26 | Biro | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 43 | 6.25 | |
| 27 | Pedrinho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 36 | Wesley Gassova | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ