Atletico Paranaense
-0.25 1.04
+0.25 0.74
1.5 1.40
u 0.30
2.28
2.93
2.90
-0 1.04
+0 1.00
0.75 0.75
u 1.05
3.25
3.6
2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Paranaense vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Paranaense vs Corinthians Paulista (SP) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Paranaense vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu
Matheus Franca Silva
0 - 1 Rodrigo Garro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luiz Gustavo Dias | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 27 | Juan Camilo Portilla Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 26 | 6.6 | |
| 23 | Aderbar Melo dos Santos Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 7 | John Stiveen Mendoza Valencia | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 53 | Luis Eduardo Marques Dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 20 | Julimar Silva Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 15 | 5.4 | |
| 13 | Carlos Teran | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 3 | 74 | 7.2 | |
| 9 | Kevin Stiven Viveros Rodallega | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 1 | 74 | 6.6 | |
| 37 | Lucas Esquivel | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 7 | 2 | 56 | 6.8 | |
| 10 | Bruno Zapelli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 6 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 6 | Leonardo Derik Dias Goncalves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 47 | Chiqueti | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 8 | Joao Cruz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 4 | Arthur Dias | Defender | 0 | 0 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 74 | 7.4 | |
| 48 | Bruninho | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 18 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andre Carrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 10 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 13 | Gustavo Henrique Vernes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 47 | 7.6 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 11 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 3 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 4 | 57 | 7.6 | |
| 23 | Matheus Pereira da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 29 | Allan Rodrigues de Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 35 | Charles Rigon Matos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 8 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 7.9 | |
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 14 | 35.9% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 39 | 7.7 | |
| 56 | Guilherme Inacio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 49 | Andre Luiz Santos Dias | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ