Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Paranaense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Paranaense vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay ngày 24/06/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Paranaense vs Corinthians Paulista (SP) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Paranaense vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pedro Raul Garay da Silva
Igor Coronado
Matheus Franca Silva
Arthur Sousa
Matheus de Araujo Andrade
Kayke
1 - 1 Carlos de Menezes Júnior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Fernando Luis Roza, Fernandinho | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 46 | 35 | 76.09% | 6 | 2 | 69 | 6.81 | |
| 44 | Thiago Heleno Henrique Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 46 | 6.45 | |
| 9 | Gonzalo Mathias Mastriani Borges | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 4 | 32 | 7.1 | |
| 3 | Gabriel Girotto Franco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 22 | Madson Ferreira dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 2 | 44 | 6.5 | |
| 11 | Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 5 | 1 | 49 | 7.03 | |
| 28 | Tomas Cuello | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 0 | 49 | 7.19 | |
| 20 | Julimar Silva Oliveira Junior | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 2 | 10 | 6.27 | |
| 4 | Kaique Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 2 | 41 | 6.41 | |
| 26 | Erick Luis Conrado Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 6.67 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 37 | 7.69 | |
| 7 | Lucas Gabriel Di Yorio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.85 | |
| 37 | Lucas Esquivel | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 1 | 67 | 7.4 | |
| 24 | Leonardo Matias Baiersdorf Linck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 37 | 7.01 | |
| 10 | Bruno Zapelli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 30 | Ze Vitor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 32 | 6.86 | |
| 19 | Gustavo Mosquito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.21 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 1 | 2 | 64 | 7.62 | |
| 20 | Pedro Raul Garay da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 16 | 6.15 | |
| 4 | Caetano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 44 | 6.71 | |
| 10 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 8 | 0 | 65 | 6.94 | |
| 46 | Hugo Ferreira de Farias | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 3 | 45 | 6.32 | |
| 32 | Matheus Planelles Donelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 39 | 7.23 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 4 | 50 | 7.5 | |
| 30 | Matheus de Araujo Andrade | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.25 | |
| 35 | Leo Mana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 34 | 6.28 | |
| 29 | Arthur Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.19 | |
| 36 | Wesley Gassova | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 12 | 12 | 100% | 3 | 0 | 36 | 6.56 | |
| 27 | Breno Bidon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 50 | 7 | |
| 31 | Kayke | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ