Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Paranaense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Paranaense vs Cuiaba hôm nay ngày 16/08/2023 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Paranaense vs Cuiaba tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Paranaense vs Cuiaba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rikelme
Deyverson Brum Silva Acosta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Arturo Vidal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 5 | Fernando Luis Roza, Fernandinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 75 | 7.43 | |
| 44 | Thiago Heleno Henrique Ferreira | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 3 | 52 | 7.19 | |
| 92 | Pablo Felipe Teixeira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 22 | Madson Ferreira dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 8 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 26 | 6.38 | |
| 28 | Tomas Cuello | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 14 | Agustin Canobbio Graviz | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 50 | 7.9 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 3 | 56 | 6.94 | |
| 26 | Erick Luis Conrado Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 17 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.18 | |
| 2 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 6 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 1 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 2 | 34 | 7.11 | |
| 37 | Lucas Esquivel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 55 | 41 | 74.55% | 5 | 0 | 80 | 6.88 | |
| 10 | Bruno Zapelli | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.82 | |
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 23 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Uendel Pereira Goncalves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 22 | 5.94 | |
| 5 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 24 | 6.32 | |
| 16 | Deyverson Brum Silva Acosta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 28 | 14 | 50% | 0 | 5 | 42 | 6.62 | |
| 1 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 30 | 6.51 | |
| 7 | Jonathan Cafu | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 30 | 6.34 | |
| 29 | Clayson Henrique da Silva Vieira | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 7 | 0 | 58 | 6.03 | |
| 33 | Alan Empereur | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 30 | 5.66 | |
| 34 | Allyson Aires dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 28 | 6.2 | |
| 4 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 39 | 6.18 | |
| 31 | Lucas Mineiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.34 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 33 | 6.01 | |
| 10 | Pablo Daniel Ceppelini Gatto | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 2 | 1 | 40 | 6.24 | |
| 22 | Derik Lacerda | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.04 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 42 | 28 | 66.67% | 0 | 6 | 60 | 6.79 | |
| 20 | Rikelme | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 38 | 6.13 | |
| 27 | Denilson Alves Borges | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 2 | 34 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ