Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Paranaense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Paranaense vs Palmeiras hôm nay ngày 03/07/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Paranaense vs Palmeiras tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Paranaense vs Palmeiras hôm nay chính xác nhất tại đây.
Endrick Felipe Moreira de Sousa Penalty awarded
Endrick Felipe Moreira de Sousa
0 - 1 Endrick Felipe Moreira de Sousa
Gustavo Garcia
Gabriel Vinicius Menino
0 - 2 Gabriel Vinicius Menino
Fabio Silva de Freitas

Gustavo Garcia
Luan Garcia Teixeira
Ronielson da Silva Barbosa
Mayke Rocha Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marcelo Cirino da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 44 | Thiago Heleno Henrique Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 60 | 6.76 | |
| 22 | Madson Ferreira dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 14 | 6.81 | |
| 10 | Miguel David Terans Perez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 34 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 2 | 49 | 6.27 | |
| 8 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 8 | 2 | 6 | 52 | 43 | 82.69% | 10 | 1 | 83 | 8.4 | |
| 80 | Alex Santana | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 28 | Tomas Cuello | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 18 | 6.44 | |
| 14 | Agustin Canobbio Graviz | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 45 | 6.83 | |
| 3 | Ze Ivaldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 4 | 62 | 5.86 | |
| 26 | Erick Luis Conrado Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 50 | 6.46 | |
| 17 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 2 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 4 | 1 | 42 | 6.49 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 1 | 49 | 5.98 | |
| 23 | Linck Leonardo | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 7.29 | ||
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 49 | 8.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 1 | 46 | 6.15 | |
| 13 | Luan Garcia Teixeira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 0 | 1 | 64 | 6.22 | |
| 12 | Mayke Rocha Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 10 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 49 | 6.72 | |
| 19 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 32 | 7.94 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 1 | 39 | 6.92 | |
| 27 | Richard Rios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 6 | Vanderlan Barbosa da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 44 | 6.51 | |
| 32 | Gustavo Garcia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 43 | 4.89 | |
| 35 | Fabio Silva de Freitas | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | ||
| 34 | Kaiky Naves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 40 | Jhonatan Santos Rosa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 4 | 26 | 7.51 | |
| 31 | Luis Guilherme | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 32 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ