Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico San Luis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico San Luis vs Atlas hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico San Luis vs Atlas tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico San Luis vs Atlas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eduardo Daniel Aguirre Lara
Arturo Gonzalez
Gustavo Del Prete
Matias Coccaro
Jorge Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 5 | 32 | 7.5 | |
| 13 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 19 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 9 | 0 | 79 | 7.5 | |
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 50 | 7 | |
| 18 | Aldo Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 6 | 0 | 55 | 7.9 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 37 | 7.9 | |
| 26 | Sebastian Perez Bouquet | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 5 | 1 | 67 | 7.4 | |
| 25 | Fidel Barajas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 30 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Uros Djurdjevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 5 | Matheus Doria Macedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 1 | 0 | 75 | 5.8 | |
| 58 | Arturo Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 3 | Gustavo Henrique Ferrareis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 3 | 2 | 73 | 7.1 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 1 | 0 | 85 | 6.3 | |
| 8 | Mateo Ezequiel Garcia | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 4 | Adrian Mora Barraza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 71 | 6.5 | |
| 10 | Gustavo Del Prete | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 25 | Jorge Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 7 | Matias Coccaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 16 | Alonso Ramirez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 11 | Diego Gonzalez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 15 | Paulo Barboza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 72 | 65 | 90.28% | 1 | 3 | 85 | 7.1 | |
| 199 | Sergio Ismael Hernandez Flores | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 25 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ