Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico San Luis 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico San Luis vs CDSyC Cruz Azul hôm nay ngày 12/08/2025 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico San Luis vs CDSyC Cruz Azul tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico San Luis vs CDSyC Cruz Azul hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jesus Gilberto Orozco Chiquete
Erik Antonio Lira Mendez
0 - 1 Carlos Rodolfo Rotondi
0 - 2 Angel Baltazar Sepulveda Sanchez
Lorenzo Faravelli
Luka Romero
Miguel Angel Marquez Machado
Mateo Levy
Omar Antonio Campos Chagoya
Gonzalo Piovi

Jesus Gilberto Orozco Chiquete
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 4 | 39 | 5.9 | |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 5.1 | |
| 13 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 19 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 18 | Aldo Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 10 | Mateo Klimowicz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 2 | 0 | 53 | 6.1 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 7 | 1 | 42 | 6.2 | |
| 22 | Yan Phillipe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 7.9 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 29 | Javier Suárez | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 57 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 9 | Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 16 | Miguel Angel Marquez Machado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 61 | 88.41% | 2 | 0 | 89 | 7.1 | |
| 15 | Jose Ignacio Rivero Segade | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 65 | 54 | 83.08% | 2 | 0 | 81 | 7.1 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 1 | 4 | 91 | 7.6 | |
| 23 | Kevin Mier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 7 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 7 | 1 | 40 | 7.8 | |
| 18 | Luka Romero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 20 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 3 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 5.6 | |
| 5 | Jesus Gilberto Orozco Chiquete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 4 | 72 | 7 | |
| 214 | Mateo Levy | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ