Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico San Luis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico San Luis vs Chivas Guadalajara hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico San Luis vs Chivas Guadalajara tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico San Luis vs Chivas Guadalajara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aguirre Daniel Red card cancelled
Aguirre Daniel
0 - 1 Richard Ledezma
2 - 2 Aguirre Daniel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 26 | 8.3 | |
| 10 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 7 | 1 | 66 | 7.1 | |
| 5 | Roberto Meraz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 49 | 80.33% | 1 | 2 | 79 | 6.6 | |
| 19 | Santiago Munoz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 30 | Benjamin Galindo Cruz | Defender | 1 | 0 | 1 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 3 | 80 | 6.3 | |
| 15 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 44 | 5.6 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 49 | 6 | |
| 26 | Sebastian Perez Bouquet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 17 | Anderson Duarte | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 1 | 80 | 6.6 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 25 | Fidel Barajas | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 39 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 28 | Fernando Ruben Gonzalez Pineda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 6 | Omar Govea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 2 | 68 | 6.9 | |
| 17 | Ricardo Marin Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 28 | 26 | 92.86% | 4 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 7 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 2 | 68 | 6.7 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 11 | Brian Gutierrez | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 2 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 2 | 57 | 6.5 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 19 | Diego Campillo Del Campo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 23 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 19 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ