Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico San Luis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico San Luis vs Club America hôm nay ngày 25/09/2025 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico San Luis vs Club America tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico San Luis vs Club America hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ramon Juarez Del Castillo
Alejandro Zendejas
Sebastian Enzo Caceres Ramos
Jose Raul Zuniga Murillo
Allan Saint-Maximin
Alvaro Fidalgo
0 - 1 Alejandro Zendejas
Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6 | |
| 13 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 57 | 6.9 | |
| 19 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 5 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 55 | 6.2 | |
| 18 | Aldo Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 16 | Jahaziel Marchand Herrera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 1 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 26 | Sebastian Perez Bouquet | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 32 | 66.67% | 1 | 3 | 71 | 6.4 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 4 | 3 | 78 | 7.3 | |
| 27 | Rodrigo Aguirre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 16 | 6.4 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 10 | Alejandro Zendejas | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 1 | 32 | 8.5 | |
| 11 | Victor Alejandro Davila Zavala | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 4 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 5 | Kevin Nahin Alvarez Campos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 20 | Alexis Hazael Gutierrez Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 5 | 4 | 58 | 7.1 | |
| 8 | Alvaro Fidalgo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 29 | Ramon Juarez Del Castillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 2 | 62 | 6.9 | |
| 4 | Sebastian Enzo Caceres Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 2 | 60 | 6.7 | |
| 19 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 68 | 6.9 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 40 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ