Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico San Luis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico San Luis vs Club Tijuana hôm nay ngày 15/09/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico San Luis vs Club Tijuana tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico San Luis vs Club Tijuana hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mourad El Ghezouani
1 - 1 Jackson Gabriel Porozo Vernaza
Rafael Fernandez
Adonis Stalin Preciado Quintero
Vitinho
Aaron Mejia
Kevin Escamilla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 13 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 19 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 3 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 3 | Robson Bambu | Defender | 1 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 3 | 56 | 6.8 | |
| 18 | Aldo Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 10 | Mateo Klimowicz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 31 | 7.4 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 4 | 3 | 60 | 6.8 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 40 | 8 | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 26 | Sebastian Perez Bouquet | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 22 | Yan Phillipe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 2 | 24 | 7 | |
| 29 | Javier Suárez | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 63 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kevin Escamilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 4 | 33 | 7.2 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 2 | 65 | 6.4 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 3 | 62 | 8.7 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 21 | Mourad El Ghezouani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 7 | Vitinho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 18 | Aaron Mejia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 6 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 19 | Gilberto Mora | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 29 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ