Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico San Luis 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico San Luis vs FC Juarez hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico San Luis vs FC Juarez tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico San Luis vs FC Juarez hôm nay chính xác nhất tại đây.
Raymundo Fulgencio
Angel Zaldivar Caviedes
1 - 1 Rodrigo Dourado Cunha(OW)
1 - 2 Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Guilherme Castilho Carvalho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 0 | 42 | 6 | |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 13 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 49 | 5.9 | |
| 19 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 53 | 48 | 90.57% | 3 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 61 | 6.3 | |
| 18 | Aldo Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 6 | 1 | 59 | 6.7 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 47 | 7.2 | |
| 26 | Sebastian Perez Bouquet | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 37 | 7.8 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 49 | 35 | 71.43% | 2 | 1 | 80 | 6.3 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 47 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Midfielder | 2 | 2 | 3 | 29 | 21 | 72.41% | 4 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 29 | Angel Zaldivar Caviedes | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 2 | Jesus Murillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 6 | 83 | 7.3 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 7.4 | |
| 18 | Homer Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 4 | 58 | 7.1 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Defender | 0 | 0 | 2 | 61 | 53 | 86.89% | 9 | 0 | 89 | 7.9 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 33 | 30 | 90.91% | 8 | 0 | 54 | 6.2 | |
| 13 | Raymundo Fulgencio | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 9 | Madson de Souza Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 61 | 100% | 1 | 1 | 72 | 6.9 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 2 | 71 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ