Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico San Luis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico San Luis vs Monterrey hôm nay ngày 19/07/2025 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico San Luis vs Monterrey tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico San Luis vs Monterrey hôm nay chính xác nhất tại đây.
John Stefan Medina Ramirez
Ricardo Chavez Soto
0 - 1 German Berterame
Erick Germain Aguirre Tafolla
Gerardo Daniel Arteaga Zamora
Jordi Cortizo de la Piedra
Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 13 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 47 | 6.8 | |
| 19 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 33 | 26 | 78.79% | 8 | 0 | 48 | 7 | |
| 10 | Mateo Klimowicz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 5 | 0 | 92 | 7.2 | |
| 62 | Jose De Jesus Gonzalez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 16 | Jahaziel Marchand Herrera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 22 | Yan Phillipe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 4 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 29 | Javier Suárez | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 1 | 65 | 7.7 | |
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 0 | 56 | 7.7 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 3 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 69 | 7.4 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 14 | Erick Germain Aguirre Tafolla | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 49 | 7.6 | |
| 21 | Luis Reyes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 3 | 0 | 64 | 7 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 7 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 4 | 31 | 7.7 | |
| 19 | Jordi Cortizo de la Piedra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 27 | Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 25 | Santiago Mele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 48 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ