Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico San Luis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico San Luis vs Necaxa hôm nay ngày 27/10/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico San Luis vs Necaxa tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico San Luis vs Necaxa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cristian Calderon
1 - 1 Eduardo Aguila(OW)
1 - 2 Tomas Oscar Badaloni
Johan Rojas Echavarria
Pavel Perez
3 - 3 Kevin Rosero
Jose Rodriguez
Ricardo Saul Monreal Morales
3 - 4 Diber Carbindo
Jesus Alberto Alcantar Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 4 | 33 | 9.7 | |
| 13 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 3 | 52 | 6.9 | |
| 19 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 5 | 0 | 61 | 8.5 | |
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 46 | 5.5 | |
| 18 | Aldo Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 7 | 3 | 55 | 7.8 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 26 | Sebastian Perez Bouquet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 42 | 5.4 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 15 | Daniel Guillen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.8 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jose Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 16 | Cristian Calderon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 2 | 1 | 68 | 6 | |
| 9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 7 | 30 | 7.6 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 3 | 52 | 40 | 76.92% | 9 | 0 | 83 | 7.2 | |
| 30 | Ricardo Saul Monreal Morales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 3 | Agustin Oliveros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 66 | 5.9 | |
| 26 | Emilio Lara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 2 | 0 | 69 | 6.1 | |
| 7 | Kevin Rosero | Cánh phải | 3 | 3 | 4 | 28 | 21 | 75% | 7 | 0 | 55 | 7.5 | |
| 27 | Diber Carbindo | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 3 | 19 | 7.3 | |
| 15 | Pavel Perez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 5 | Tomas Jacob | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 21 | Johan Rojas Echavarria | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 24 | Franco Rossano | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 6 | 1 | 54 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ