Atletico San Luis
-0 1.10
+0 0.68
2.5 0.82
u 0.90
2.72
2.20
3.31
-0 1.10
+0 0.72
1 0.69
u 1.01
3.3
2.7
2.15
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico San Luis vs Pachuca hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico San Luis vs Pachuca tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico San Luis vs Pachuca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sergio Rodríguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 33 | 6 | |
| 4 | Julio Cesar Dominguez Juarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 61 | 6.8 | |
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 42 | 6.6 | |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 28 | 8.1 | |
| 10 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 19 | Santiago Munoz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 30 | Benjamin Galindo Cruz | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 15 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 26 | Sebastian Perez Bouquet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 24 | 7.6 | |
| 20 | Leonardo Flores | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 25 | Fidel Barajas | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 26 | 7.6 | |
| 7 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 14 | 14 | 100% | 3 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 10 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 29 | Robert Kenedy Nunes do Nascimento | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 1 | 49 | 6.3 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 8 | Victor Alfonso Guzman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 9 | 2 | 57 | 7.2 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 16 | Christian Rivera Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 1 | 75 | 7.3 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 6 | 71 | 7.3 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 26 | Alan Bautista | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 21 | Rene Lopez | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 4 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 12 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 67 | 50 | 74.63% | 1 | 0 | 83 | 6.3 | |
| 18 | Alexei Dominguez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 187 | Gael Alvarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 188 | Sergio Rodríguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ