Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico San Luis
-0.25 0.70
+0.25 1.08
0.5 1.45
u 0.25
1.98
3.10
3.40
-0.25 0.70
+0.25 0.65
1 0.80
u 1.00
2.46
3.65
2.17
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico San Luis vs Puebla hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico San Luis vs Puebla tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico San Luis vs Puebla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luis Gabriel Rey Mejia
Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 4 | Julio Cesar Dominguez Juarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 0 | 2 | 74 | 6.3 | |
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 1 | 66 | 6.6 | |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 10 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 68 | 58 | 85.29% | 5 | 0 | 90 | 7.4 | |
| 5 | Roberto Meraz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 19 | Santiago Munoz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 30 | Benjamin Galindo Cruz | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 2 | 67 | 7.2 | |
| 15 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 26 | Sebastian Perez Bouquet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 20 | Leonardo Flores | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 1 | 16 | 6.2 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 1 | 57 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Bryan Eduardo Garnica Cortez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 4 | Juan Pablo Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 3 | 55 | 7.4 | |
| 6 | Nicolas Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 54 | 7.7 | |
| 26 | Kevin Velasco | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 22 | 17 | 77.27% | 10 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 28 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 22 | Carlos Alberto Baltazar Agraz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 17 | Esteban Lozano | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 7.1 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 52 | 7.4 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 3 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 1 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 12 | Iker Moreno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 16 | Alonso Ramirez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 7 | Fernando Monarrez Ochoa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 3 | 1 | 72 | 7.1 | |
| 192 | Eduardo Navarro | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ