Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico San Luis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico San Luis vs Tigres UANL hôm nay ngày 12/01/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico San Luis vs Tigres UANL tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico San Luis vs Tigres UANL hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fernando Gorriaran Fontes
Juan Jose Purata
Romulo
0 - 1 Marcelo Flores
Diego Lainez Leyva
Juan Brunetta
Andre Pierre Gignac
1 - 2 Marcelo Flores
Diego Alexander Sanchez Guevara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 33 | 7.1 | |
| 10 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 52 | 44 | 84.62% | 6 | 0 | 72 | 6.3 | |
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 2 | 75 | 6.6 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 37 | 69.81% | 6 | 1 | 77 | 6.4 | |
| 30 | Benjamin Galindo Cruz | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 30 | 5.8 | |
| 11 | David Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 2 | 68 | 6.8 | |
| 20 | Leonardo Flores | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 17 | Anderson Duarte | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 3 | 1 | 68 | 6.5 | |
| 25 | Fidel Barajas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 37 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andre Pierre Gignac | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 35 | Osvaldo Rodriguez del Portal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 9 | Nicolas Ibanez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 22 | Uriel Antuna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 19 | Edgar Ivan Lopez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 1 | 1 | 98 | 6.8 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 4 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 63 | 84% | 0 | 4 | 85 | 6.8 | |
| 28 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 3 | 86 | 7.3 | |
| 20 | Marcelo Flores | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 50 | 8.9 | |
| 34 | Bernardo Parra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ